bulletin board
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng tin: Một tấm bảng treo trên tường, dùng để đăng thông báo, quảng cáo, hoặc tin tức.
- Bảng tin điện tử: Một hệ thống máy tính chạy phần mềm cho phép người dùng để lại tin nhắn và truy cập thông tin có ích chung.
Ví dụ sử dụng
- Bảng tin: (Có một bảng tin ở hành lang trường học với các thông báo về câu lạc bộ.)
- Bảng tin điện tử: (Công ty sử dụng một bảng tin trực tuyến để nhân viên chia sẻ cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pin something on a bulletin board": ghim cái gì đó lên bảng tin.
- She pinned the notice on the bulletin board for everyone to see. (Cô ấy đã ghim thông báo lên bảng tin để mọi người đều thấy.)
- "electronic bulletin board": bảng tin điện tử (hệ thống trực tuyến).
- The forum acts as an electronic bulletin board for community news. (Diễn đàn hoạt động như một bảng tin điện tử cho tin tức cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulletin (danh từ): bản tin, thông báo ngắn.
- The bulletin about the meeting was posted on the board. (Bản tin về cuộc họp đã được đăng trên bảng.)
- Board (danh từ): tấm bảng, bảng viết, hoặc bảng hiệu.
- The teacher wrote the lesson on the board. (Giáo viên viết bài học lên bảng.)
Từ đồng nghĩa
- Notice board: bảng thông báo (thường dùng trong văn phòng, trường học).
- Message board: bảng tin nhắn (đặc biệt là trực tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put up on a bulletin board: đăng lên bảng tin.
- They put up the event poster on the bulletin board. (Họ đã đăng áp phích sự kiện lên bảng tin.)
- Check the bulletin board: kiểm tra bảng tin.
- Make sure to check the bulletin board for any updates. (Hãy chắc chắn kiểm tra bảng tin để biết bất kỳ cập nhật nào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bulletin board".